Tiếng Anh 12 | Unit 3: The Green Movement (Hệ 10 Năm)

Chúng ta tìm hiểu về Cuộc vận động xanh (The Green Movement); cách định nghĩa từ trong tiếng Anh; câu đơn, câu ghép kép và câu phức; cách viết văn nghị luận (discursive essay),...

A. GETTING STARTED:

Khởi động với các ý tưởng thú vị về CUỘC VẬN ĐỘNG XANH

ideas around a green campaign: ý tưởng về một cuộc vận động trào lưu xanh

launch a campaign: start or get a movement going (khởi phát cuộc vận động)

campaign for eco-friendly products: convince the public to use them (vận động cho sản phẩm thân thiện môi trường)

promote a green lifestyle: encourage going green (quảng bá cho lối sống xanh)

conserve clean water supply: tiết kiệm, bảo tồn nguồn nước sạch

preserve nature: giữ gìn, bảo tồn thiên nhiên

replace brick walls with hedges: thay tường gạch bằng rào giậu cây tự nhiên

conservation and preservation: tiết chế bảo tồn thiên nhiên và duy trì

part of economic development: một phần tất yếu của công cuộc phát triển kinh tế

introduce renewable resources: those that can replace themselves easily (đưa vào sử dụng tài nguyên tái tạo tự nhiên)

use only green cleaning products: sản phẩm tẩy rửa thân thiện

ban harmful / toxic / hazardous chemicals: cấm hóa chất độc hại.

remove clutter: tidy up those messy things (dọn dẹp gọn ghẽ đồ đạc chồng chất)

keep airflow pathways clear: duy trì thông thoáng khoảng không đối lưu


B. TO EXPLAIN WORD MEANINGS:

Cách định nghĩa giải nghĩa bằng tiếng Anh theo loại từ.

1. A noun refers to something.

Sử dụng ‘refer to’ để định nghĩa danh từ

Ex. Mould and mildew refer to a grey or black substance that grows on spoilt food or old walls and surfaces in wet and warm conditions.

2. A past participle usually means something being affected or done to. Use ‘When’ or ‘If’ to set up a situation. (Quá khứ phân từ có nghĩa ‘bị tác động’. Dùng ‘When’ hoặc ‘If’để lập tình huống giải thích.

Ex. When / If resources are depleted, they are being reduced to a very small amount and could be used up soon.

3. A verb normally denotes or connotes an action.

Động từ thường chỉ hành động; có thể dùng ‘to infinitive’, ‘is to’ hoặc ‘means -ing’ để định nghĩa.

Ex. To dispose is to throw away or get rid of something. If you dispose something, you throw it away or get rid of it. To dispose means throwing away or getting rid of something.


C. ASSIMILATION / ENDING SOUNDS THAT MAY DISAPPEAR:

Hiện tượng đồng hóa phụ âm cuối. Ngay trước các phụ âm này ‘bpms’ có hiện tượng đồng hóa là phụ âm cuối của các từ liền trước bị nuốt mất.

It seems that the ending consonant sound of a word in front blends or integrates into the starting sound of the following word if it begins with /b, p, m, s/.

Ex. pen pals, direct method, clean beach, action plan, earth science, carbon monoxide, mindset …


D. SIMPLE / COMPOUND / COMPLEX SENTENCES: (Câu Đơn / Ghép Kép / Phức)

A discourse normally begins with a simple sentence as a topic, followed by a description with a compound sentence or / and an explanation with a complex sentence.

A compound sentence goes on with coordinating conjunction like ‘and, or, but, so, either… or, neither… nor, …’ while clauses in a complex sentence are linked by ‘when, while, because, although, if, so that, who, which…’.

Câu ghép kép được kết nối bởi các liên từ đẳng lập như ‘và, hoặc, nhưng, và vì vậy, và thế là’.

Câu phức kết nối mệnh đề chính phụ với các liên từ phụ thuộc chỉ thời gian, nguyên nhân, điều kiện, mục đích, quan hệ.

Ex. Hanoi is the capital city of Vietnam. It is located in the heart of the north of the country, and it used to be the royal city so many times in the old days. Hanoi deserves to be the capital of the nation because it has a prime location and an age-old history as well as an ancient culture typical of the nation.


E. READING:

Nowadays we know a lot about the link between carbon dioxide (C02) emissions and global warming. However, we seem to be unaware of one very dangerous pollutant, soot, also called black carbon.

1. The origin of soot:

Soot comes from the incomplete combustion or coal, oil, wood and other fuels. In other words, diesel engines, vehicle exhaust pipes, farming machines, construction equipment, or simply fires in grills, fireplaces, and stoves are potential sources of soot. It appears in our daily life and can easily affect every one of us.

2. Soot and global warming:

Soot like all black things absorbs sunlight and heats up the atmosphere. According to recent research, it is the second most damaging greenhouse gas after CO2, and twice as harmful to the climate. Although black carbon remains in the atmosphere for no more than seven days it is particularly damaging to frozen areas. Soot emissions might be responsible for the quick melting of the Arctic. Controlling black carbon can help to slow down global warming.

3. The effect of soot on human health:

Soot does not only have an impact on global warming and climate change, but is also unhealthy. A soot particle is very tiny – smaller than dust and mould, and about 1/30 the width of a human hair. It can easily go into our bloodstream and lungs via the nose and throat. As a result, breathing in the tiny particles car cause asthma attacks, heart disease, bronchitis and many other respiratory illnesses.

4. Ways to reduce soot emissions:

Large quantities of man-made soot enter the atmosphere every year. The effects are most damaging regionally, especially in South and East Asia, Latin America and parts of Africa. In developing countries, reducing soot emissions can be achieved by replacing traditional stoves with clean, alternative fuel cookers and heaters. Installation of filters to remove black carbon from diesel vehicles can also reduce soot. Changing to electric or hydrogen vehicles will also reduce the impact on the environment.

In conclusion, reducing black carbon will have immediate benefits in slowing down global warming and the melting of the Arctic snow and ice. It would also prevent many soot-related deaths and illnesses.


*VOCABULARY:

SOOT or BLACK CARBON POLLUTION

carbon dioxide /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ (n): khí CO2

CO2: You can say it as a chemical formula as C.O.two

pollutant (n) a substance that pollutes something, especially air and water (chất gây ô nhiễm)

soot or black carbon particles: mồ hóng, muội đen dạng hạt nhiễn

combustion /kəmˈbʌstʃən/ (n): the process of burning fuel in an engine (quá trình đốt nhiên liệu trong động cơ, quá trình thiêu hủy chuyển hóa nhiệt)

incomplete combustion: đốt không hoàn toàn

potential sources of soot: nguồn muội đen tiềm ẩn

absorb sunlight /əbˈzɔːb/ (v): take in sunlight (hấp thụ ánh sáng)

heat up the atmosphere (v): làm nóng bầu khí quyển

greenhouse gases: các loại khí thải nhà kính

soot emissions: việc xả thải muội đen

slow down # speed up (v): giảm hay tăng tốc

damaging to something (adj): gây tổn hại cho …

have an impact on sth (v): tác động đến …

soot particles: tiny dust (hạt li ti)

asthma attacks: các cơn suyễn

alternative fuels: nhiên liệu thay thế (giải pháp)

soot-related deaths: những cái chết liên quan đến muội đen.


F. LISTENING:

GO-GREEN WEEK

project or action plan (n): dự án, kế hoạch hành động

mini-project (n): dự án nhỏ gọn

launch or carry out a project (v): bắt đầu xúc tiến dự án

initiative /ɪˈnɪʃətɪv/ (n): a new breakthrough idea for a better solution

Go Green initiative (n): sáng kiến về lối sống xanh

host a TV show (v): dẫn chính một show truyền hình

the host of the show (n): người dẫn chính trong một chương trình

junk electronics (n): rác điện tử

What does the project involve? Dự án có liên quan đến việc gì?

= What should be done for the project?

How long has the project been going on?

= How long have you been working on the project?


G. WRITING: A DISCURSIVE ESSAY

Viết văn nghị luận

ADVANTAGES AND DISADVANTAGES OF GOING GREEN

*Advantages and disadvantages:

= pros and cons: cái lợi và cái hại

= benefits and drawbacks: lợi ích và tồn tại

= upsides and downsides: hai mặt tối sáng

*weigh up the pros and cons: cân nhắc điều lợi hại

= discuss the benefits and drawbacks

= consider the upsides and downsides:

*From my perspective, … Từ góc nhìn của tôi

= In my view, …Theo tôi nhìn nhận, …

= Personally I would say that …, Riêng tôi cho rằng …

= From a practical viewpoint, …Từ góc nhìn thực tiễn có thể thấy …

*Nói đến những lợi ích và ưu điểm:

There are health/social/environmental benefits such as

It would have positive impacts on the living environment:

It is certainly a good / useful way to raise awareness of conservation:

It certainly has enormous economic advantages:

Động từ tình thái WOULD thường dùng trong nghị luận để thể hiện thái độ có chút dè dặt, đề đạt, gợi ý nhưng không áp đặt về một hệ quả có thể xảy ra.

We would gain undeniable economic advantages from…

It would make outstanding contributions to protecting public health.

Doing so would lead to damaging effects.

It would / could do more harm than good.

major # minor (adj): lớn / nhỏ, đáng kể / không đáng

major advantages: lợi ích lớn

minor disadvantages: bất lợi không đáng kể

Advantages could/may outweigh disadvantages.

Động từ tình thái COULD / MAY diễn ý khả dĩ có thể xảy ra 50-50.

>> Advantages of using green energy:

renewable energy: năng lượng tái tạo

minimal impact on the environment: tác động không đáng kể …

low cost of operation: chi phí vận hành thấp

>> Disadvantages of using green energy:

expensive to build and install plants: tốn kém khi xây dựng lắp đặt công trình

unreliable supply: nguồn cung cấp không ổn định

difficult to generate power in large quantities: khó phát ra điện với số lượng lớn

>> Advantages of consuming organic food:

greater health benefits: lợi ích sức khỏe nhiều hơn

fewer toxic chemicals: ít hóa chất độc hại hơn

more nutritional / nutritious / nutritive (adj): dinh dưỡng tốt hơn

promote sustainable farming: thúc đẩy nông nghiệp bền vững

>> Disadvantages of consuming organic food:

higher prices: giá cao hơn

lower productivity: sản lượng thấp hơn

only seasonal (adj): chỉ theo mùa thời vụ

time-consuming (adj): mất nhiều thời gian

limited selections: không có nhiều lựa chọn về chủng loại


Tin tức liên quan


Bình luận
  • Đánh giá của bạn