Tiếng Anh 11 | Unit 3: Becoming Independent (Hệ 10 Năm)

Chúng ta cùng nhau tìm hiểu chủ đề "Becoming Independent," cách định nghĩa từ tiếng Anh, động từ nguyên thể có “to” đứng sau tính từ và cách viết thư thắc mắc (inquiry letter) nhé!

GETTING STARTED

A. The situation:

Mai has a close friend, Hoang Minh, who has become really independent as an adult.

What is he like? He’s determined.

He does not rely on other people.

> not rely on other people: not depend on others (không phụ thuộc người khác)

> believe in oneself: have confidence in your ability (tự tin)

> make decisions quickly: decide on things easily (quyết định nhanh chóng)

> do one’s job well: succeed at your job (giỏi việc của mình)

> be not influenced by other people: decide for yourself (không bị dao động bởi người khác)

> be independent / self-reliant (tự lập)

> be determined /decisive (quyết đoán)

> be confident (tự tin)

> be responsible (có trách nhiệm)

> be reliable (đáng tin cậy)

> be well-informed (luôn cập nhật thông tin, rành tin)

B. How to explain or define a word in English:

Sử dụng cách nói dưới đây để định nghĩa giải thích động từ và tính từ.

*For verb phrases:

>> If you believe in yourself, (it means / then) you trust your ability and think that you will be successful.

*For an adjective:

>> If someone is (described as) reliable, it means they can be trusted to so something well and you can rely on them.

C. Pronunciation: Linking between a consonant and a vowel

Đặc điểm tiếng Anh: Luyến nối phụ âm cuối của từ đi trước với nguyên âm đầu của từ theo sau. Việc này thường xảy ra nằm ở vùng trũng giữa các trọng âm trong câu.

>> The ending consonant sound of the word in front and the beginning vowel sound of the word at the back, e.g. Can I help you?

>> The linking is a weak form, lying between stressed syllables.

Ex. He knows a lot about life in this area.

D. TO-INFINITIVES after ADJECTIVES:

Rất nhiều trường hợp sau tính từ chỉ cảm nghiêm và đánh giá nhận xét là dạng động từ INFINITIVE nguyên mẫu có TO.

>> To give a reason for someone’s feeling (Lý giải nguyên do dẫn đến cảm xúc của ai đó):

Ex. I’m happy to see all my former classmates again.

>> To make a comment or judgement (Đánh giá nhận xét về tác động của một cử chỉ hành động):

Ex. It’s important to believe in yourself.


READING: TIME MANAGEMENT SKILLS

Being independent is being able to take care of yourself, and not having to rely on anyone else. That is what many young people strive for. However, the ability to live independently does not develop naturally: you need a number of life skills to stop relying on your parents and older siblings. Among those skills, time management is probably the most important one. With good time-management skills, you can build your confidence and self-esteem. These skills will also help you to perform your daily tasks, including your responsibilities at school and at home. If you can use your time wisely, you will not feel very stressed when exam dates are approaching. You can act more independently and responsibly, get better grades at school and have more time for your family and friends.

Time-management skills are not difficult to develop. First, make plans for the things you need to do on a planner or an app on your mobile device. Organise them in a schedule so that they can be checked later. Figure out how much time you will need for each of the things, and then put time limits on them. Second, prioritise your activities. If you have so much to do in a day or a week, you may be at a loss as to how to fit everything in. So decide what is important to you and give it the most of your time or add it to the top of your list. Third, develop routines, because once routines are developed, they take less time to do.

Time-management skills cannot be developed in one day. However, when you have them, they can help you to become independent.


*Vocabulary:

A. To be independent:

> Take care of yourself: look after yourself (tự chăm sóc mình)

> Rely on no one else: not depend on others (không lệ thuộc người khác)

> Strive for a target: try best to achieve an aim (nỗ lực vươn tới mục tiêu đề ra)

B. Benefits of having time management skills:

> Build confidence: get to believe more in yourself (tạo thêm tự tin)

> Build up self-esteem: gain more respect for yourself (tạo thêm lòng tự trọng)

> Feel secure: feel safe about your unchanged situation (cảm thấy an lòng, an toàn)

> Spend / use time wisely (sử dụng thời gian khôn ngoan)

> Act responsibly: act with responsibility (hành động có trách nhiệm)

> Have more spare time or free time for yourself (có thêm thời gian cho mình)

> Spend more time with family (dành thêm thời gian với gia đình)

C. To develop time management skills:

> Make plans for activities (lập kế hoạch hoạt động)

> Use a planner app (ứng dụng áp phần mềm hoạch định)

> Have a schedule / timetable for tasks (lên lịch hoạt động)

> Prioritise certain tasks: put your duties first (ưu tiên cho những việc quan trọng)

> Get into good habits, form good habits (hình thành thói quen tốt)

> Develop routines, set up daily patterns (tạo ra nếp sống ổn định)


SPEAKING: SKILLS YOU NEED TO BE INDEPENDENT

KĨ NĂNG BẠN CẦN ĐỂ TỰ LẬP

A. Skills to develop:

> get information and do research (tra cứu thông tin)

> get around on your own (học cách tự đi lại giao dịch)

> cope with loneliness (tự xử lý chống chịu nỗi cô đơn)

> manage housekeeping wisely (sắp xếp việc nhà khôn ngoan)

> form good personal hygiene and stay healthy (hình thành thói quen vệ sinh tốt)

> develop problem-solving skills (phát huy kĩ năng giải quyết vấn đề)

> establish interpersonal communication (lập quan hệ giao tiếp với người khác)

B. Sử dụng các ngôn từ dưới đây để giải thích lý do hay nêu mục đích của việc nâng cao kĩ năng

Ex. Teens need to / should learn to do research and get information for themselves so that they will be able to think independently and make informed decisions.

Teenagers need to develop the skill of problem solving, because lacking this skill may lead to feeling depressed and making the wrong decisions about their own life.

*Nói về mục đích của hành động:

What for? What’s the purpose of that?

>> So that you will / can …

>> In order that you will / can …

>> In order / so as (not) to

*Nói về lý do của hành động:

Why? What’s the reason?

>> Because / Since / As …

>> If you lack this skill, …

>> Lacking this skill would lead to …


LISTENING: HOW PARENTS HELP YOU BECOME INDEPENDENT

CHA MẸ GIÚP BẠN TỰ LẬP NHƯ THẾ NÀO

A. First, parents give birth to you.

Then they bring you up until you grow up.

When you grow up, they help you to be more and more independent.

B. What do parents often do to help children to grow up?

> assign duties to children (giao nhiệm vụ cho bạn)

> ask children to fulfill responsibilities (yêu cầu bạn hoàn thành trách nhiệm)

> punish children if they fail to fulfill duties (phạt bạn nếu không hoàn thành)

> tend to be protective of children (có xu hướng bảo bọc con thái quá)

> tend to be permissive or too easy-going (có xu hướng dễ dãi nuông chiều)

> expect children to follow a set routine (mong bạn phải theo nếp sinh hoạt ổn định)

> expect children to look after grandparents (muốn bạn phải tập chăm lo cho ông bà)

> teach them to make their own decisions (dạy bạn tự quyết cho bản thân)

> encourage children to express their opinions (khuyến khích bạn bày tỏ quan điểm)

> encourage them to take initiatives and responsibilities (khuyến khích bạn chủ động chịu trách nhiệm)


WRITING: A LETTER OF INQUIRY

VIẾT THƯ THẮC MẮC, HỎI THÔNG TIN

Business Letter template / outline:

Định dạng dàn ý thư giao dịch

Date > Greeting > Content > Signature

Ngày tháng > Lời chào > Nôi dung chính > Chữ kí

1. Date:

> April 21st, 2020

2. Formal Greeting: Dear + Title. Last / family name

Dear + tước hiệu (Mr. / Ms. / Dr. / Prof.) + tên họ

> Dear Ms. Brown,

3. Content:

> Reason for writing: Mục đích lí do viết thư

I am writing to …

> Background information: Thông tin hoàn cảnh cá nhân

I am a first-year student …

> Requesting advice: Yêu cầu tư vấn

Could you advise me …?

> Requesting further information: Yêu cầu thêm thông tin tham khảo

I would also like to know …

> Expressing hope: diễn tả hy vọng

I hope that …

> Formal closing: To pair with the formal greeting ‘Dear + Title. Last Name’

Kết thư trang trọng phù hợp

Yours Sincerely, Sincerely yours, Sincerely,


Tin tức liên quan


Bình luận
  • Đánh giá của bạn